Viêm thận kẽ

4 時間前 8

Thứ ba, 9/6/2026, 16:14 (GMT+7)

Viêm thận kẽ là tình trạng viêm xảy ra ở mô kẽ và các ống thận, có vai trò tái hấp thu nước, muối khoáng cùng các chất dinh dưỡng sau quá trình lọc máu.

Định nghĩa

Bệnh còn gọi là viêm ống thận - mô kẽ, có thể xuất hiện đột ngột (viêm thận kẽ cấp) hoặc tiến triển từ từ trong thời gian dài (viêm thận kẽ mạn). Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, tình trạng viêm có thể làm suy giảm chức năng thận, thậm chí dẫn đến suy thận.

Nguyên nhân

Viêm thận kẽ có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó thuốc là tác nhân phổ biến nhất.

Thuốc

Một số loại thuốc có thể gây phản ứng viêm hoặc dị ứng tại thận gồm:

  • Thuốc giảm đau không steroid (NSAIDs)
  • Thuốc điều trị trào ngược dạ dày và loét dạ dày nhóm ức chế bơm proton (PPI)
  • Thuốc lợi tiểu
  • Một số thuốc điều trị gout

Nguy cơ tăng lên ở người sử dụng thuốc kéo dài hoặc dùng đồng thời nhiều loại thuốc.

Nhiễm trùng và rối loạn miễn dịch

Một số bệnh nhiễm trùng có thể gây viêm thận kẽ gồm:

  • Nhiễm khuẩn
  • Nhiễm virus
  • Nhiễm nấm
  • Bệnh tự miễn

Một số rối loạn miễn dịch khiến cơ thể tấn công mô thận chẳng hạn:

  • Lupus ban đỏ hệ thống
  • Hội chứng Sjögren
  • Sarcoidosis

Các nguyên nhân khác

  • Rối loạn chuyển hóa
  • Tiếp xúc độc chất
  • Ghép thận
  • Một số bệnh lý di truyền hiếm gặp

Triệu chứng

  • Mệt mỏi
  • Buồn nôn hoặc nôn
  • Chán ăn
  • Sốt
  • Phát ban
  • Đau vùng hông lưng
  • Đau khớp
  • Tiểu ít
  • Tiểu nhiều bất thường
  • Tiểu ra máu
  • Phù chân, mắt cá chân hoặc mặt
  • Tăng huyết áp

Một số người gần như không có triệu chứng rõ ràng và chỉ phát hiện bệnh khi xét nghiệm máu hoặc nước tiểu.

Dấu hiệu cảnh báo tổn thương thận:

  • Creatinine máu tăng
  • Giảm mức lọc cầu thận (eGFR)
  • Protein niệu
  • Bạch cầu trong nước tiểu
  • Tiểu máu vi thể

Nguy cơ

  • Người thường xuyên dùng thuốc giảm đau không kê đơn hay thuốc dạ dày nhóm PPI kéo dài
  • Người mắc bệnh tự miễn
  • Người cao tuổi
  • Người có bệnh thận từ trước
  • Người dùng nhiều loại thuốc cùng lúc

Chẩn đoán

Bác sĩ thường kết hợp khai thác bệnh sử, tiền sử dùng thuốc và các xét nghiệm cận lâm sàng.

Xét nghiệm máu được thực hiện nhằm đánh giá chức năng thận thông qua:

  • Creatinine máu
  • Nitơ urê máu (BUN)
  • Điện giải
  • Xét nghiệm nước tiểu

Có thể phát hiện:

  • Máu trong nước tiểu
  • Protein niệu
  • Bạch cầu niệu
  • Trụ niệu

Chẩn đoán hình ảnh

  • Siêu âm thận
  • CT trong một số trường hợp

Sinh thiết thận

Đây là phương pháp giúp xác định chẩn đoán chính xác khi nguyên nhân chưa rõ hoặc cần đánh giá mức độ tổn thương.

Biến chứng

Nếu không được điều trị kịp thời, viêm thận kẽ có thể dẫn đến:

  • Tổn thương thận kéo dài
  • Bệnh thận mạn
  • Suy thận
  • Rối loạn điện giải
  • Tăng huyết áp
  • Cần lọc máu hoặc ghép thận ở giai đoạn cuối

Điều trị

Mục tiêu điều trị là loại bỏ nguyên nhân gây viêm, bảo tồn chức năng thận và ngăn ngừa biến chứng.

Ngừng thuốc nghi ngờ gây bệnh

Nếu viêm thận kẽ liên quan đến thuốc, bác sĩ có thể yêu cầu ngừng hoặc thay thế thuốc. Nhiều trường hợp chức năng thận cải thiện đáng kể sau khi loại bỏ tác nhân gây bệnh.

Điều trị nguyên nhân nền

  • Điều trị nhiễm trùng nếu có
  • Kiểm soát bệnh tự miễn
  • Điều chỉnh các rối loạn chuyển hóa

Dùng corticosteroid

Một số trường hợp có thể được chỉ định corticosteroid nhằm giảm phản ứng viêm tại thận, đặc biệt khi chức năng thận không cải thiện sau khi ngừng thuốc gây bệnh.

Điều trị hỗ trợ

  • Kiểm soát huyết áp
  • Điều chỉnh điện giải
  • Hạn chế các thuốc có độc tính với thận
  • Theo dõi chức năng thận định kỳ

Lọc máu

Trong trường hợp suy thận cấp nặng hoặc suy thận tiến triển, người bệnh có thể cần lọc máu tạm thời hoặc lâu dài.

Phòng ngừa

Một số biện pháp giúp giảm nguy cơ viêm thận kẽ:

  • Không tự ý dùng thuốc kéo dài
  • Tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ khi sử dụng thuốc giảm đau hoặc kháng sinh
  • Uống đủ nước
  • Khám sức khỏe định kỳ nếu mắc bệnh tự miễn hoặc bệnh thận

Bảo Bảo (Tổng hợp)

Miễn trừ trách nhiệm

Các bài viết của VnExpress có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

全文を読む