Cuộc chiến chống lao gặp khó vì nhiều người không biết mình nhiễm

il y a 2 heures 2

Khi thế giới đặt mục tiêu chấm dứt bệnh lao vào năm 2030, hàng triệu ca bệnh vẫn bị bỏ sót mỗi năm, trong bối cảnh khoảng 1/4 dân số thế giới mang vi khuẩn lao nhưng chưa phát bệnh.

Tại Diễn đàn Truyền thông và Chính sách về Chẩn đoán ngày 9/7, trong khuôn khổ Hội nghị bệnh truyền nhiễm quốc tế APAC-IRIDS 2026 ở Thái Lan, các chuyên gia nhận định lao vẫn là một trong những thách thức y tế công cộng lớn nhất thế giới dù đây là bệnh có thể phòng ngừa và chữa khỏi.

Năm 2024, thế giới ghi nhận khoảng 10,7 triệu ca mắc lao, trong đó khu vực châu Á - Thái Bình Dương chiếm 6,6 triệu ca, tương đương 61% gánh nặng toàn cầu. Có khoảng 1,1 triệu người tử vong và 2,4 triệu ca không được chẩn đoán hoặc không được báo cáo.

Tiến sĩ Rugaiya W. Calapis, Chủ tịch Ủy ban Cố vấn Y khoa về bệnh lao khu vực Nam NCR, Bộ Y tế Philippines, cho rằng thách thức hiện nay không nằm ở việc thiếu thuốc điều trị mà ở chỗ người bệnh được phát hiện quá muộn. Nhiều bệnh nhân phải qua nhiều cơ sở y tế, khám đi khám lại mới được chẩn đoán. Trong khoảng thời gian đó, họ vẫn tiếp tục lây bệnh cho gia đình và cộng đồng.

Theo bà, nhiều nơi vẫn sử dụng các phương pháp xét nghiệm cũ, dẫn đến bỏ sót các trường hợp lao kháng thuốc. Mở rộng xét nghiệm phân tử và các kỹ thuật chẩn đoán nhanh sẽ giúp người bệnh được điều trị sớm, đồng thời giảm nguy cơ lây lan.

Một rào cản khác là phần lớn chương trình chống lao hiện nay chỉ tập trung phát hiện người đã mắc bệnh, trong khi khoảng 1/4 dân số thế giới được ước tính mang vi khuẩn lao ở dạng tiềm ẩn. Tiến sĩ Razia Kaniz Fatima, chuyên gia của Liên minh Quốc tế Phòng chống Lao và Bệnh Phổi, cho rằng cách tiếp cận này mang tính "phản ứng", chỉ can thiệp khi người bệnh xuất hiện các triệu chứng như ho kéo dài, sốt hoặc sụt cân.

"Muốn đạt mục tiêu chấm dứt bệnh lao vào năm 2030, chúng ta phải chuyển từ kiểm soát sang phòng ngừa", bà nói.

Theo Tiến sĩ Razia, cần mở rộng xét nghiệm phát hiện nhiễm lao ở các nhóm nguy cơ cao như người sống cùng bệnh nhân lao, trẻ dưới 5 tuổi, người nhiễm HIV, người suy giảm miễn dịch hoặc mắc đái tháo đường. Phát hiện sớm giúp họ được điều trị dự phòng trước khi bệnh tiến triển thành lao hoạt động.

Giáo sư Erlina Burhan, Đại học Indonesia, cho biết nhiều người mang vi khuẩn lao vẫn hoàn toàn khỏe mạnh, không có triệu chứng, phim X-quang phổi bình thường nên không biết mình đã nhiễm bệnh. Khoảng trống lớn trong chiến lược chống lao hiện nay là nhiều quốc gia có gánh nặng lao cao vẫn có tỷ lệ điều trị dự phòng thấp do không phát hiện được người nhiễm. Theo bà, ngành y tế cần đầu tư tương xứng cho cả phát hiện lao hoạt động và lao tiềm ẩn, nếu không sẽ rất khó đạt mục tiêu loại trừ bệnh.

Các chuyên gia chia sẻ tại Diễn đàn Truyền thông và Chính sách về Chẩn đoán ngày 9/7

Các chuyên gia chia sẻ tại Diễn đàn Truyền thông và Chính sách về Chẩn đoán ngày 9/7. Ảnh: Ban tổ chức cung cấp

Ngoài yếu tố kỹ thuật, bệnh lao còn chịu tác động mạnh từ điều kiện sống. Theo Giáo sư Erlina Burhan, nghèo đói, suy dinh dưỡng, nhà ở chật chội, thông khí kém và hút thuốc lá là những yếu tố duy trì sự lây truyền của bệnh, trong khi y tế chỉ giải quyết được một phần vấn đề.

Tiến sĩ Razia cũng cảnh báo biến đổi khí hậu đang tạo thêm thách thức. Tại Pakistan, các đợt lũ lụt khiến nhiều bệnh nhân không thể tiếp cận dịch vụ y tế, buộc chương trình chống lao phải triển khai các đội xét nghiệm lưu động để tìm kiếm ca bệnh.

Theo tiến sĩ Sergio Carmona, Giám đốc Khoa học Y khoa chuyên trách bệnh truyền nhiễm tại Roche, nguyên chuyên gia WHO và FIND, các hệ thống y tế cần chuyển từ mô hình chẩn đoán theo từng bệnh riêng lẻ sang mô hình tích hợp. Người đến khám nên được sàng lọc đồng thời lao và các bệnh như HIV, viêm gan C hoặc đái tháo đường ngay trong một lần tiếp cận dịch vụ y tế, giúp phát hiện sớm hơn và giảm số người bị bỏ sót.

Các chuyên gia đánh giá những công nghệ mới như xét nghiệm sinh học phân tử, xét nghiệm máu IGRA, AI hỗ trợ đọc X-quang phổi và mô hình xét nghiệm tích hợp nhiều bệnh có thể rút ngắn đáng kể thời gian chẩn đoán. Tuy nhiên, việc triển khai trên diện rộng vẫn gặp nhiều trở ngại về nguồn lực, hạ tầng và nhân lực.

Lê Phương

Lire l'article complet