Giác mạc chóp

il y a 6 heures 19

Thứ hai, 13/7/2026, 16:01 (GMT+7)

Giác mạc chóp là bệnh lý khiến giác mạc mỏng dần và lồi ra phía trước thành hình chóp, làm ánh sáng đi vào mắt bị khúc xạ bất thường.

Định nghĩa

Giác mạc là lớp mô trong suốt nằm ở phía trước nhãn cầu, có vai trò bảo vệ mắt và hội tụ ánh sáng lên võng mạc. Ở người mắc giác mạc chóp, các sợi collagen trong giác mạc suy yếu khiến lớp mô này mỏng dần và nhô ra thành hình chóp thay vì giữ hình dạng vòm bình thường.

Sự thay đổi này làm ánh sáng không thể hội tụ chính xác lên võng mạc, dẫn đến nhìn mờ, méo hình và loạn thị không đều. Theo Mayo Clinic, bệnh thường khởi phát ở tuổi thiếu niên hoặc đầu tuổi trưởng thành và có xu hướng tiến triển trong khoảng 10-20 năm trước khi ổn định.

Nguyên nhân

Hiện nguyên nhân chính xác của giác mạc chóp vẫn chưa được xác định. Tuy nhiên, bệnh được cho là liên quan đến sự kết hợp của yếu tố di truyền và môi trường.

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh gồm:

  • Tiền sử gia đình mắc giác mạc chóp.
  • Dụi mắt thường xuyên hoặc quá mạnh, đặc biệt trong nhiều năm.
  • Dị ứng mắt mạn tính, khiến người bệnh thường xuyên ngứa và dụi mắt.
  • Hen suyễn, viêm da cơ địa hoặc các bệnh dị ứng khác, do làm tăng nguy cơ dụi mắt kéo dài.
  • Một số bệnh lý hoặc hội chứng di truyền, như hội chứng Down, Marfan hoặc Ehlers-Danlos.

Theo Healthline, dụi mắt thường xuyên có thể làm tổn thương các sợi collagen của giác mạc, góp phần khiến bệnh tiến triển nhanh hơn ở người có sẵn yếu tố nguy cơ.

Triệu chứng

Theo WebMD, triệu chứng thường xuất hiện từ từ và có thể thay đổi theo từng giai đoạn của bệnh. Ban đầu, người bệnh chỉ bị mờ mắt nhẹ hoặc loạn thị tăng dần nên dễ nhầm với tật khúc xạ thông thường. Các dấu hiệu thường gặp gồm:

  • Nhìn mờ hoặc giảm thị lực: Thị lực giảm dần và không cải thiện hoàn toàn dù đã đeo kính.
  • Độ cận hoặc loạn thị tăng nhanh: Phải thay kính thường xuyên do số kính thay đổi liên tục.
  • Hình ảnh méo hoặc biến dạng: Đường thẳng có thể nhìn thành cong hoặc gợn sóng.
  • Nhạy cảm với ánh sáng: Dễ chói mắt khi ra ngoài trời hoặc nhìn đèn vào ban đêm.
  • Xuất hiện quầng sáng quanh nguồn sáng: Thường gặp khi lái xe buổi tối.
  • Khó nhìn trong điều kiện thiếu sáng: Thị lực giảm rõ hơn vào chiều tối hoặc ban đêm.
  • Nhìn đôi bằng một mắt: Hình ảnh bị chồng lên nhau dù chỉ nhìn bằng một mắt.
  • Thường xuyên nheo mắt để nhìn rõ hơn.

Ở giai đoạn đầu, các biểu hiện dễ bị nhầm với cận thị hoặc loạn thị thông thường nên người bệnh có thể chủ quan.

Chẩn đoán

  • Đo thị lực và đo khúc xạ: Đánh giá mức độ cận thị, loạn thị.
  • Đo độ cong giác mạc (keratometry): Kiểm tra sự thay đổi độ cong của giác mạc.
  • Chụp bản đồ giác mạc (corneal topography): Phát hiện những biến đổi rất sớm của giác mạc, kể cả khi người bệnh chưa có triệu chứng rõ.
  • Đo độ dày giác mạc (pachymetry): Xác định tình trạng mỏng giác mạc.
  • Khám bằng đèn khe: Quan sát trực tiếp bề mặt và cấu trúc giác mạc.

Trong đó, chụp bản đồ giác mạc được xem là phương pháp quan trọng để phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm.

Điều trị

Mục tiêu điều trị là cải thiện thị lực và làm chậm hoặc ngăn bệnh tiến triển. Tùy mức độ tổn thương, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Kính gọng hoặc kính áp tròng mềm: Thường áp dụng ở giai đoạn nhẹ để điều chỉnh tật khúc xạ.
  • Kính áp tròng cứng thấm khí (RGP) hoặc kính áp tròng chuyên dụng: Tạo bề mặt quang học đều hơn, giúp cải thiện thị lực khi giác mạc biến dạng nhiều.
  • Liên kết chéo giác mạc (Corneal cross-linking): Sử dụng vitamin B2 kết hợp tia cực tím để tăng độ bền của các sợi collagen, giúp làm chậm hoặc ngăn bệnh tiến triển.
  • Đặt vòng nội giác mạc: Có thể được chỉ định ở một số trường hợp nhằm cải thiện hình dạng giác mạc và hỗ trợ nâng cao thị lực.
  • Ghép giác mạc: Áp dụng khi giác mạc có sẹo, mỏng nhiều hoặc biến dạng nặng khiến các phương pháp khác không còn hiệu quả.

Dấu hiệu cần đi khám

Nên khám chuyên khoa mắt nếu gặp một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Thị lực giảm nhanh mà không rõ nguyên nhân.
  • Cận thị hoặc loạn thị tăng nhanh trong thời gian ngắn.
  • Phải thay kính nhiều lần nhưng vẫn nhìn mờ.
  • Nhìn méo hình hoặc nhìn đôi bằng một mắt.
  • Chói sáng nhiều, đặc biệt khi lái xe ban đêm.
  • Có người thân mắc giác mạc chóp.

Việc phát hiện sớm giúp bác sĩ theo dõi sát diễn tiến bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp trước khi giác mạc bị biến dạng nhiều.

Phòng ngừa

Không phải mọi trường hợp đều có thể phòng ngừa vì bệnh có liên quan đến yếu tố di truyền. Tuy nhiên, một số biện pháp có thể giúp giảm nguy cơ bệnh tiến triển nhanh:

  • Hạn chế dụi mắt, đặc biệt khi mắt bị ngứa.
  • Điều trị sớm các bệnh dị ứng mắt để giảm kích thích dụi mắt.
  • Đeo kính bảo hộ khi làm việc trong môi trường nhiều bụi hoặc hóa chất.
  • Khám mắt định kỳ nếu cận thị, loạn thị tăng nhanh hoặc có người thân mắc bệnh.
  • Tuân thủ lịch tái khám nếu đã được chẩn đoán giác mạc chóp.

Bảo Bảo (Tổng hợp)

Miễn trừ trách nhiệm

Các bài viết của VnExpress có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Lire l'article complet