'Hiệp sĩ sáng chế' chỉ ra bốn điểm nghẽn khiến tài sản trí tuệ khó thành tiền

1 hour ago 2

Theo Hiệp sĩ sáng chế Phạm Thị Kim Loan, bốn điểm nghẽn lớn đang khiến các nhà sáng chế gặp khó đó là giải quyết nhu cầu thị trường, bộ phận trung gian kết nối, niềm tin xã hội và xâm phạm bản quyền.

Bác sĩ Phạm Thị Kim Loan (64 tuổi), sáng lập Công ty khoa học và công nghệ Gia Thái DoctorLoan, đang sở hữu hơn 250 bằng sáng chế quốc tế trong lĩnh vực chăm sóc cột sống trên khắp toàn cầu. Trong buổi trò chuyện với VnExpress, bà Loan đã chỉ ra các điểm nghẽn khiến sáng chế chưa thực sự đi vào đời sống, cũng như chia sẻ quan điểm để Việt Nam thúc đẩy nhiều bằng sáng chế hơn trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

 NVCC

Bác sĩ Phạm Thị Kim Loan. Ảnh: NVCC

- Việt Nam có số lượng đơn đăng ký sáng chế và bảo hộ tài sản trí tuệ tăng nhưng số được thương mại hóa còn hạn chế. Là người có nhiều kinh nghiệm đưa các sáng chế ra thị trường, bà lý giải thế nào về nghịch lý này?

- Những năm gần đây, số lượng đơn đăng ký sáng chế, giải pháp hữu ích, kiểu dáng công nghiệp của Việt Nam ngày càng tăng, cho thấy nhận thức về giá trị của tài sản trí tuệ đã được nâng lên rõ rệt trong giới nghiên cứu, doanh nghiệp và các nhà sáng chế.

Tuy nhiên, từ góc nhìn của một người trực tiếp đi từ nghiên cứu đến ứng dụng thực tế, tôi cho rằng bằng sáng chế mới chỉ là điểm khởi đầu. Một sáng chế được cấp bằng chưa đồng nghĩa nó sẽ trở thành sản phẩm có thể tạo ra giá trị cho xã hội. Đây cũng là lý do số lượng bằng sáng chế tăng nhưng tỷ lệ thương mại hóa vẫn còn thấp.

- Theo bà, còn có rào cản, nguyên nhân nào khác trong việc thương mại hóa các sáng chế?

- Theo tôi, có bốn nguyên nhân chính. Thứ nhất, nhiều sáng chế được phát triển theo hướng giải quyết bài toán kỹ thuật nhưng chưa xuất phát đầy đủ từ nhu cầu thị trường. Một sản phẩm muốn tồn tại phải giải quyết được vấn đề mà người dùng thực sự quan tâm và sẵn sàng chi trả.

Chẳng hạn nhóm nghiên cứu có thể tạo ra loại vật liệu mới tiên tiến, có độ bền cao hơn 30% so với vật liệu đang có. Về mặt kỹ thuật, đây là thành tựu đáng ghi nhận và hoàn toàn có thể được cấp bằng sáng chế. Nhưng nếu chi phí sản xuất cao gấp đôi, hoặc khách hàng không thực sự cần thêm 30% độ bền đó, doanh nghiệp sẽ không có động lực để đưa sản phẩm vào sản xuất, khi đó sáng chế vẫn có giá trị khoa học nhưng rất khó thương mại hóa.

Thực tế thậm chí phức tạp hơn. Có thể lấy ví dụ từ các sáng chế tôi tạo ra với DoctorLoan, tập trung giải quyết vấn đề sức khỏe rất phổ biến trong xã hội hiện đại: sự biến đổi cấu trúc cột sống do tư thế sinh hoạt hàng ngày, như ngủ sai tư thế, ngồi làm việc kéo dài, sử dụng điện thoại, máy tính và lối sống ít vận động. Nghĩa là, người sử dụng không phải là nhóm nhỏ, mà gần như toàn bộ dân số, bởi ai cũng có cột sống và đều chịu tác động của tư thế mỗi ngày. Nếu xét theo nhu cầu thị trường, nhu cầu rất lớn và ngày càng gia tăng. Tuy nhiên, việc thương mại hóa vẫn gặp rất nhiều khó khăn, ở chỗ thị trường thường dễ chấp nhận giải pháp xử lý hậu quả hơn phòng ngừa từ gốc. Khi một người đau cổ, lưng hoặc thoát vị đĩa đệm, họ sẵn sàng tìm thuốc, vật lý trị liệu hoặc các phương pháp điều trị. Khi chưa xuất hiện triệu chứng rõ ràng, rất ít người quan tâm đến việc điều chỉnh tư thế ngủ, tư thế ngồi hay bảo vệ cấu trúc cột sống hàng ngày.

Trong khi đó, giá trị cốt lõi của các sáng chế nằm ở việc tác động vào nguyên nhân gốc rễ, giúp định hướng tư thế đúng và hỗ trợ duy trì cấu trúc sinh lý của cột sống trong sinh hoạt hàng ngày. Điều này tạo ra nghịch lý trong thương mại hóa sáng chế: giải pháp càng có khả năng phòng ngừa sớm thì càng khó được thị trường nhận thức đầy đủ về giá trị.

Các sản phẩm liên quan đến tư thế và cấu trúc cột sống còn phải đối mặt thách thức khác về hiệu quả, thứ thường xuất hiện theo quá trình tích lũy, không phải hiệu quả tức thời. Người tiêu dùng ngày nay có xu hướng mong đợi kết quả nhanh chóng. Khoảng cách giữa giá trị khoa học thực sự và kỳ vọng ngắn hạn của thị trường làm cho quá trình thương mại hóa trở nên khó khăn hơn. Vì vậy, trong nhiều trường hợp, khó khăn của thương mại hóa không nằm ở sáng chế thiếu nhu cầu thị trường, mà ở việc thị trường chưa nhận thức đầy đủ giá trị của giải pháp phòng ngừa mà sáng chế mang lại.

Cần làm rõ ở đây, là vấn đề không phải là thị trường không có nhu cầu, nhưng nhu cầu phòng bệnh thường chỉ được nhận ra khi bệnh đã xuất hiện. Thay đổi nhận thức của con người thường khó hơn rất nhiều so với tạo ra một sản phẩm mới. Nhiều sáng chế thất bại không phải vì không có giá trị, mà vì nhà sáng chế nhìn thấy giá trị trước khi thị trường kịp nhận ra giá trị đó.

Thứ hai, Việt Nam vẫn còn thiếu những tổ chức trung gian đủ mạnh để kết nối nhà sáng chế với doanh nghiệp, nhà đầu tư và thị trường. Đây được xem là một trong những "nút thắt lớn nhất" của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo tại Việt Nam. Thực tế nhiều nhà sáng chế rất giỏi chuyên môn nhưng không có kinh nghiệm về kinh doanh, xây dựng thương hiệu hay phát triển hệ thống phân phối.

Ở các quốc gia có hệ sinh thái đổi mới sáng tạo phát triển, giữa nhà sáng chế và thị trường luôn tồn tại một mạng lưới tổ chức trung gian chuyên nghiệp như trung tâm chuyển giao công nghệ, quỹ đầu tư công nghệ, vườn ươm doanh nghiệp, đơn vị tư vấn thương mại hóa, tổ chức định giá tài sản trí tuệ và doanh nghiệp có năng lực sản xuất quy mô lớn. Nhưng tại Việt Nam, phần lớn nhà sáng chế phải tự mình thực hiện toàn bộ quá trình từ nghiên cứu, đăng ký bảo hộ, sản xuất thử nghiệm, tìm nguồn vốn, xây dựng nhà máy, phát triển thị trường đến bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Điều này vượt quá năng lực và nguồn lực của đa số nhà khoa học và nhà sáng chế.

Thực tế cho thấy, nhiều sáng chế có giá trị vẫn nằm trên giấy hoặc dừng ở quy mô thử nghiệm không phải vì công nghệ không tốt, mà vì không có tổ chức đủ năng lực đứng ra tiếp nhận, đầu tư và đưa sản phẩm ra thị trường. Tôi lấy chính trải nghiệm của mình làm ví dụ. Để đưa một sáng chế trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe cột sống từ ý tưởng ban đầu đến sản phẩm được người tiêu dùng sử dụng, tôi không chỉ phải thực hiện nghiên cứu khoa học, đăng ký sáng chế, kiểu dáng công nghiệp và nhãn hiệu, mà còn phải tự đầu tư hàng chục năm cho các hoạt động thiết kế, thử nghiệm lâm sàng, xây dựng quy trình sản xuất, đào tạo nhân sự, phát triển hệ thống phân phối, truyền thông thị trường và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trước tình trạng sao chép, làm giả, làm nhái.

Thông thường, giai đoạn nghiên cứu thường chỉ chiếm phần nhỏ trong toàn bộ hành trình thương mại hóa. Phần khó khăn nhất lại nằm ở việc biến kết quả nghiên cứu thành một sản phẩm mà thị trường chấp nhận, tin tưởng và sẵn sàng chi trả. Đây chính là khoảng trống mà hệ sinh thái hỗ trợ thương mại hóa tại Việt Nam hiện nay vẫn còn thiếu và cần được đầu tư mạnh mẽ hơn trong thời gian tới. Nếu giải quyết khoảng trống này, giá trị kinh tế tạo ra từ tài sản trí tuệ của người Việt sẽ tăng lên rất lớn.

Thứ ba, với những sáng chế mang tính đột phá, đặc biệt trong lĩnh vực sức khỏe, thách thức lớn nhất không phải là công nghệ, mà là niềm tin, sự chấp nhận của xã hội. Khi một giải pháp cho kết quả vượt xa nhận thức thông thường, thị trường thường phản ứng bằng sự hoài nghi.

Vì vậy, nhà sáng chế không chỉ phải tạo ra sản phẩm mà còn phải đầu tư rất lớn vào quá trình chứng minh hiệu quả, xây dựng dữ liệu khoa học và tạo dựng niềm tin xã hội. Đây thực chất là vấn đề rất sâu của đổi mới sáng tạo, đặc biệt với các sáng chế mang tính đột phá trong lĩnh vực y tế, sức khỏe, giáo dục hoặc công nghệ mới. Nhiều sáng chế đột phá không thất bại vì công nghệ kém, mà vì nguồn lực cần thiết để thuyết phục thị trường vượt xa khả năng của nhà sáng chế.

Cuối cùng là liên quan đến tình trạng hàng giả, hàng nhái và sao chép công nghệ. Nếu hàng giả, hàng nhái và xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ không được kiểm soát hiệu quả, hậu quả sẽ xảy ra ở ba cấp độ: quốc gia - doanh nghiệp sáng tạo - người tiêu dùng. Nghĩa là, việc thiệt hại không chỉ dừng lại ở doanh nghiệp, mà có thể ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của cả nền kinh tế khi người tiêu dùng nhầm lẫn và sử dụng hàng kém chất lượng.

Ở góc độ quốc tế, quyền sở hữu trí tuệ là tiêu chí quan trọng để đánh giá môi trường đầu tư và mức độ phát triển của nền kinh tế tri thức. Ở cấp độ quốc gia, nếu hàng giả, hàng nhái và xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ không được kiểm soát hiệu quả, thiệt hại không chỉ là mất doanh thu hay thất thu thuế. Tổn hại lớn hơn là tổn hại về uy tín quốc gia trong mắt quốc tế.

- Bà có đề xuất gì để cải thiện thực trạng vi phạm bản quyền trí tuệ?

- Trong hệ sinh thái bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, khâu thực thi thường được nhìn thấy nhiều nhất vì đây là giai đoạn xử lý vi phạm. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi lại phụ thuộc rất lớn vào hai mắt xích nền tảng, là xác lập quyền và giám định sở hữu trí tuệ.

Đối với các vụ xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp, đặc biệt là sáng chế, kiểu dáng công nghiệp và nhãn hiệu, cơ quan thực thi như thanh tra, quản lý thị trường, công an, hải quan hoặc tòa án thường không phải là đơn vị trực tiếp đánh giá yếu tố kỹ thuật chuyên sâu của đối tượng bảo hộ. Trong nhiều trường hợp, cơ sở quan trọng để cơ quan thực thi đưa ra quyết định lại nằm ở hồ sơ xác lập quyền và kết luận chuyên môn về yếu tố xâm phạm. Vì vậy, chất lượng và độ chính xác của hoạt động thẩm định, xác lập quyền và giám định có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Nếu quyền sở hữu trí tuệ được xác lập rõ ràng, phạm vi bảo hộ được xác định đầy đủ, giám định làm rõ các yếu tố xâm phạm khách quan, khoa học và nhất quán, quá trình thực thi sẽ thuận lợi hơn rất nhiều. Ngược lại, nếu việc đánh giá yếu tố xâm phạm chưa tạo được sự thống nhất giữa các chủ thể liên quan, quá trình thực thi sẽ kéo dài, làm tăng chi phí bảo vệ quyền và làm giảm hiệu quả của hệ thống bảo hộ.

Một hệ thống sở hữu trí tuệ mạnh không chỉ đo bằng số lượng văn bằng được cấp, mà còn bằng khả năng giúp chủ sở hữu quyền bảo vệ được thành quả sáng tạo của mình hiệu quả, kịp thời và có thể dự đoán. Trong bối cảnh Việt Nam đang đặt mục tiêu phát triển kinh tế dựa trên khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo, việc nâng cao chất lượng thẩm định, giám định và thực thi quyền sở hữu trí tuệ có ý nghĩa chiến lược. Đây không chỉ là bảo vệ quyền lợi của từng doanh nghiệp mà còn là bảo vệ niềm tin của xã hội và của các nhà đầu tư quốc tế vào môi trường đổi mới sáng tạo của Việt Nam.

Bảo Lâm

Read Entire Article