







Từ một xưởng chế tác da nhỏ tại Madrid (Tây Ban Nha) năm 1846, Loewe trở thành một trong những tên tuổi có sức ảnh hưởng đến ngành thời trang xa xỉ đương đại sau gần hai thế kỷ.
Những ngày đầu tháng 6, Loewe – thương hiệu nổi tiếng với đồ da thủ công Tây Ban Nha chính thức kỷ niệm hành trình 180 năm thành lập và phát triển. Năm 1846, tại con phố nhỏ Lobo ở trung tâm Madrid, một nhóm thợ thủ công người Tây Ban Nha thành lập một xưởng chế tác nhỏ với những vật liệu kim chỉ và da thuộc, trong bối cảnh châu Âu đang bước vào kỷ nguyên công nghiệp hóa.
Đến năm 1872, thương gia người Đức Enrique Loewe Roessberg đặt chân đến Madrid, bị thuyết phục hoàn toàn bởi kỹ nghệ xử lý da tinh tế của những người thợ bản địa. Ông quyết định gắn kết tên tuổi của mình cùng xưởng, chính thức khai sinh thương hiệu Loewe, đặt ra định hướng từ chối thỏa hiệp với những cỗ máy sản xuất hàng loạt.










Hãng cho biết, cột mốc đầu tiên của Loewe đến vào năm 1905, khi Vua Alfonso XIII cùng Vương hậu Victoria Eugenie trao cho thương hiệu này danh hiệu “Nhà cung cấp cho Hoàng gia Tây Ban Nha”. Trước thời điểm đó, giới quý tộc Tây Ban Nha thường ưa chuộng hàng xa xỉ từ Pháp hoặc Anh. Tuy nhiên, nhà sáng lập thương hiệu đã thực hiện bước đi chiến lược, khai thác tối đa tiềm năng da thuộc Tây Ban Nha, đơn cử loại da dê Nappa được nhiều hãng xa xỉ sử dụng. Từ những nguyên liệu thô sơ, từng bị coi là “nông thôn” đó, Loewe đã biến chúng trở thành những sản phẩm có độ mềm, mịn và bền bỉ cao.
Theo Loewe, thời điểm đó nhà vua nhìn thấy một thương hiệu trong nước đã làm ra những món đồ xa xỉ vượt tiêu chuẩn của đối thủ quốc tế, bằng chính vật liệu bản địa, nên ông quyết định bảo trợ để khẳng định niềm tự hào dân tộc, góp phần nâng cao vị thế thương hiệu.






Khi da hóa lụa
Hành trình dịch chuyển từ một xưởng phụ kiện thành nhà mốt thời trang toàn diện của Loewe là chuỗi biến đổi dài hơi về cả cấu trúc kinh doanh lẫn tư duy vật liệu. Suốt hơn một thế kỷ, từ năm 1846 đến trước thập niên 1960, Loewe thể hiện năng lực cốt lõi ở mảng da thuộc thuần túy, với các sản phẩm hộp đựng trang sức, khung ảnh và hành lý. Thời điểm đó, da thuộc trở thành triết lý kinh doanh của thương hiệu
Bước ngoặt xảy ra vào năm 1965, khi hãng chính thức ra mắt dòng trang phục may sẵn đầu tiên tại Madrid. Không chạy theo cấu trúc vải vóc của các nhà may Paris, Loewe đặt tư duy làm da lên thời trang bằng cách xử lý da dê Nappa siêu mỏng để may thành sơ mi, váy và áo khoác có độ rủ mềm mại như lụa. Kỹ thuật leather-as-fabric (da thuộc xử lý như vải) này được hãng kỳ vọng “biến trang phục thành lớp da thứ hai” trên cơ thể, định hình cách Loewe từ một xưởng phụ kiện thành một nhà mốt thực thụ.
Giới mộ điệu thời đó ghi nhận Loewe không chạy đua với các xu hướng thời trang nhanh của những năm 60, như phong cách Mody hay váy ngắn twiggy, mà tập trung vào chất liệu cao cấp, DNA xa xỉ đã bén rễ Loewe từ ngày đó.












Năm 1972, hãng lấn sân sang mảng mùi hương với dòng nước hoa "L de Loewe", mở những cửa hàng quốc tế đầu tiên tại Tokyo và London để tiếp cận thị trường toàn cầu. Quy mô lớn mạnh này lọt vào mắt xanh của tập đoàn LVMH, dẫn đến thương vụ sáp nhập vào năm 1996, chính thức đưa Loewe bước vào guồng máy kinh doanh xa xỉ chuyên nghiệp.
Từ đây, mô hình Giám đốc Sáng tạo được vận hành liên tục để hiện đại hóa bản sắc hãng: Narciso Rodriguez (1997-2002) tối giản hóa phom dáng, José Enrique Oña Selfa (2003-2007) duy trì nét thanh lịch bản địa, và Stuart Vevers (2008-2013) đẩy mạnh tính thương mại. Cho đến khi Jonathan Anderson tiếp quản vào năm 2013 và hiện tại là bộ đôi giám đốc sáng tạo Jack McCollough và Lazaro Hernandez, thời trang không còn là phần bổ trợ cho đồ da, mà trở thành một trong hai trụ cột cốt lõi, đưa tính thử nghiệm chất liệu và tư duy nghệ thuật đương đại lên hàng đầu.






Nhìn lại cú lột xác giữa thế kỷ trước, sự bùng nổ của mảng trang phục may sẵn năm 1965 còn mang sự cộng hưởng ngầm – thứ được hãng ví như một “ân điển gián tiếp” mà Loewe được nhận từ vua Alfonso XIII. Hãng cho biết, ông chính là một trong những người đặt nền móng đầu tiên cho ngành du lịch hiện đại của Tây Ban Nha, bằng cách khai sinh hệ thống khách sạn quốc doanh "Paradores" và đầu tư cho nhiều khách sạn tư nhân biểu tượng như Ritz tại Madrid (1910) hay Hotel Alfonso XIII tại Seville (1928).
Sự phát triển của ngành du lịch Tây Ban Nha nửa đầu thế kỷ 20 được cho là góp phần gia tăng lượng khách quốc tế tiếp cận các thương hiệu nội địa, trong đó có Loewe.

Từ năm 1945 đến năm 1978, giám đốc sáng tạo đầu tiên của LOEWE, José Pérez de Rozas, đóng vai trò then chốt trong việc phát triển bản sắc hình ảnh của thương hiệu, bao gồm cả những màn trưng bày cửa sổ cửa hàng ngoạn mục.
Tinh thần thủ công khắc kỷ
Nửa sau thế kỷ 20, làn sóng công nghiệp hóa diễn ra mạnh mẽ tại châu Âu, khiến ngành chế tác xa xỉ đứng trước cuộc phân cực lớn. Để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng bùng nổ, phần lớn các xưởng da lâu đời tại Italy, Pháp hay Đức đã vận hành dây chuyền dập khuôn tự động, sử dụng hóa chất thuộc da công nghiệp để rút ngắn thời gian, đồng thời chuyển sang dùng lớp lót vải dày nhằm ẩn đi những đường may từ máy.
Giữa bước chuyển đó, những căn phòng cắt da của Loewe tại Madrid vẫn là “thánh địa” của các cortadores (thợ cắt da bậc thầy). Quy trình kiểm định vật liệu tại đây khắt khe đến mức cực đoan, khi 100 tấm da dê thượng hạng được gửi đến, nghệ nhân chỉ giữ lại chưa đầy 20 tấm hoàn hảo ở phần trung tâm, theo mô tả từ hãng. Số còn lại sẽ được loại bỏ bởi máy móc không thể nhận biết những vết rạn tự nhiên, độ đàn hồi không đồng đều như mắt và tay con người.






Hãng cho biết, chính sự kiên định này là “ân điển gián tiếp” thứ ba mà họ nhận được từ Hoàng gia Tây Ban Nha. Năm 1929, Vua Alfonso XIII đã đặt bút ký sắc lệnh ban hành Luật Sở hữu công nghiệp, bảo hộ các tên tuổi lớn, tạo hành lang pháp lý bảo vệ cấu trúc của các phường hội và xưởng thủ công truyền thống trước sự xâm lấn của các nghiệp đoàn công nghiệp nặng.
Theo Loewe, “chiếc khiên” pháp lý năm 1929 đã bảo vệ cho những nghệ nhân thuộc da Tây Ban Nha có thể tồn tại qua kỷ nguyên cơ khí hóa. Đến tận ngày nay, khi thế giới bước vào kỷ nguyên số, hệ sinh thái những bàn tay thủ công này vẫn là yếu tố giúp Loewe giữ được bản sắc độc đáo, biến sự xa xỉ trở thành giá trị không thể bị thay thế bởi bất kỳ thuật toán hay dây chuyền máy móc.
Chiếc túi Amazona ra đời năm 1975 được hãng ví như “đỉnh cao của sự thách thức” với tư duy sản xuất hàng loạt. Giữa lúc thị trường ngập tràn những chiếc túi có lớp lót dày để giấu vết may máy, Loewe tung ra thiết kế không có lớp lót, phơi bày toàn bộ cấu trúc và từng đường kim mũi chỉ ở cả mặt trong lẫn mặt ngoài. Theo giới mộ điệu, chiếc túi là lời tuyên chiến ngầm của hãng tới tự động hoá, bởi chỉ có kỹ nghệ thủ công hoàn mỹ mới dám phô diễn sự bất toàn của vật liệu mà không cần che đậy.




Tư duy phi công nghiệp tiếp tục được đẩy lên một nấc thang mới vào thập niên 1980, bối cảnh thị trường xa xỉ bị thống trị bởi xu hướng túi xách phom cứng. Để tối ưu tốc độ lắp ráp trên dây chuyền, các nhà máy thường lót các tấm khung nhựa hoặc bìa cứng định hình vào giữa các lớp vật liệu, tạo ra những phom túi vuông vức và dễ sản xuất hàng loạt. Loewe phản kháng lại trào lưu này bằng cách ra mắt dòng túi Flamenco năm 1984.
Được chế tác không có khung xương định hình, Flamenco dựa vào chính độ đàn hồi tự nhiên và kỹ thuật xếp nếp cơ học của da thuộc để tự tạo dáng. Thiết kế dây rút của túi buộc những người thợ phải tính toán hướng kéo của thớ da một cách chuẩn xác, bởi nếu thớ da bị lệch dù chỉ một milimét, chiếc túi sẽ bị rúm ró, thay vì tạo ra những nếp gấp mềm mại như sóng vải khi kéo lại.






Yếu tố thủ công thuần túy cũng được Loewe ứng dụng ngay trên bộ nhận diện thương hiệu. Khi logo Anagram bốn chữ L lồng vào nhau được họa sĩ Vicente Vela sáng tạo vào năm 1970, hãng đã từ chối phương pháp dập nguội bằng máy ép thủy lực bởi nó làm bẹt và mất đi độ xốp của bề mặt da. Thay vào đó, họ duy trì kỹ thuật đóng dấu nhiệt bằng phôi đồng nung nóng bằng tay. Người thợ phải dùng chính cảm giác ở lòng bàn tay để điều phối lực nhấn và thời gian tiếp xúc, tùy theo độ ẩm của thời tiết và độ dày riêng biệt của từng lô da Nappa. Theo hãng, chỉ một phần mười giây quá tay sẽ làm cháy sém bề mặt da mỏng 0,4 mm, nhưng nếu non tay, logo sẽ không đủ độ sâu để bền bỉ theo thời gian.
Đại diện thương hiệu cho biết, sự chính xác này biến mỗi chiếc logo được đóng lên sản phẩm trở thành bản chứng thực cho năng lực xúc giác điêu luyện của người thợ, một rào cản vô hình mà các dây chuyền tự động hóa thời bấy giờ không sao chép được.
Sau 180 năm, vị thế hiện tại của Loewe vào năm 2026 là một trong những minh chứng tiêu biểu cho định nghĩa xa xỉ trong kỷ nguyên tự động hóa – một nhà mốt gìn giữ bản sắc thủ công và chất lượng, thay vì chạy theo xu hướng mỗi mùa. Hãng cho biết, chuỗi ân điển của Hoàng gia trong quá khứ – sự bảo trợ danh tiếng, bệ phóng hạ tầng du lịch, hay “chiếc khiên” pháp lý - đã hình thành hệ sinh thái chế tác nguyên bản, tách biệt áp lực của dòng chảy công nghiệp đại trà, hướng đến ngành hàng xa xỉ có trách nhiệm và phát triển bền vững.
Nội dung: Quang Anh
Ảnh: Tam Sơn
Thiết kế: Thái Hưng - Bá Sơn






