Loạn năng khớp thái dương hàm: Khi đau miệng không phải do sâu răng

3 giờ trước 8

 Khi đau miệng không phải do sâu răng - Ảnh 1.

Loạn năng khớp thái dương hàm có thể ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt hằng ngày của người bệnh

Khi các triệu chứng này kéo dài hoặc bắt đầu ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày, việc trì hoãn thăm khám và điều trị có thể dẫn đến những hậu quả lâu dài đối với chức năng ăn nhai cũng như chất lượng cuộc sống.

Các biểu hiện lâm sàng liên quan đến sự rối loạn của khớp thái dương hàm và hệ thống cơ nhai có thể rất đa dạng từ những triệu chứng nhẹ, thoáng qua đến đau và suy giảm chức năng rõ rệt. 

Do triệu chứng thường xuất hiện âm thầm, tiến triển từ từ và chưa ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt ở giai đoạn đầu, không ít người bệnh vẫn duy trì cuộc sống bình thường và chưa đi khám ngay từ những biểu hiện đầu tiên. Nhiều trường hợp chỉ tìm đến cơ sở y tế khi các rối loạn đã kéo dài trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm. 

Thuật ngữ loạn năng khớp thái dương hàm (Temporomandibular Disorders – TMD) được dùng để chỉ một nhóm các rối loạn liên quan đến hệ thống nhai, chủ yếu bao gồm khớp thái dương hàm, cơ nhai và các cấu trúc liên quan. 

Hệ quả khi trì hoãn điều trị bệnh lý khớp thái dương hàm

Khi người bệnh trì hoãn thăm khám và bệnh không được điều trị đúng thời điểm? Dưới đây là những hậu quả thường gặp của TMD kéo dài.

Đau mạn tính -  hậu quả thường gặp của TMD kéo dài

Đau là triệu chứng thường gặp nhất của loạn năng khớp thái dương hàm và cũng là lý do khiến nhiều người bệnh tìm đến cơ sở y tế. Ban đầu, cơn đau thường chỉ xuất hiện khi nhai thức ăn cứng hoặc dai, há miệng lớn hay trong những giai đoạn căng thẳng tâm lý. 

Khi đó, cơn đau không còn chỉ bắt nguồn từ tổn thương tại khớp mà có thể tiến triển thành đau mạn tính, ảnh hưởng đáng kể đến công việc, học tập và chất lượng cuộc sống.

Tổn thương khớp không hồi phục và nguy cơ thoái hóa

Khớp thái dương hàm là khớp duy nhất trong cơ thể có đĩa khớp cấu tạo từ mô sợi nằm giữa hai diện khớp. Tình trạng viêm kéo dài hoặc quá tải cơ học không được kiểm soát có thể dẫn đến những biến đổi cấu trúc của khớp. 

Theo thời gian, người bệnh có thể xuất hiện: Thoái hóa sụn khớp; Phẳng lồi cầu; Hình thành gai xương; Hẹp khe khớp; Thoái hóa khớp thái dương hàm. Những biến đổi này thường khó phục hồi hoàn toàn và có thể gây suy giảm chức năng lâu dài.

 Khi đau miệng không phải do sâu răng - Ảnh 2.

Chậm trễ điều trị bệnh có thể dẫn đến nhiều bệnh lý, trong đó có ảnh hưởng chức năng ăn nhai - Ảnh minh họa

Hạn chế vận động hàm và suy giảm chức năng ăn nhai

Hạn chế vận động hàm là một trong những hậu quả thường gặp của loạn năng khớp thái dương hàm, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt hằng ngày. Ban đầu, người bệnh có thể chỉ cảm thấy mỏi hàm khi nhai thức ăn dai, khó há miệng lớn khi ngáp hoặc cảm giác hàm vận động kém linh hoạt. Nếu không được điều trị kịp thời, tình trạng này có thể tiến triển nặng hơn, gây khó khăn trong ăn uống, nói chuyện và vệ sinh răng miệng.

Một nguyên nhân quan trọng là sự co cứng kéo dài của các cơ nhai. Đau khiến cơ thể có xu hướng co thắt các cơ xung quanh như một cơ chế tự bảo vệ. Nếu tình trạng này kéo dài, các cơ có thể mất dần tính đàn hồi, dẫn đến giảm biên độ vận động của hàm dưới.

Các triệu chứng thứ phát có thể tồn tại kéo dài

Do khớp thái dương hàm có mối liên hệ chặt chẽ với hệ cơ vùng đầu - cổ và các cấu trúc lân cận, loạn năng khớp thái dương hàm kéo dài có thể gây ra nhiều triệu chứng ngoài khớp như ù tai, cảm giác đầy hoặc khó chịu vùng tai, chóng mặt, mất thăng bằng, đau đầu tái diễn và mỏi cổ vai gáy. 

Hệ lụy về tâm lý và giấc ngủ

Đau mạn tính và rối loạn chức năng kéo dài không chỉ ảnh hưởng đến thể chất mà còn tác động Đau mạn tính và rối loạn chức năng kéo dài không chỉ ảnh hưởng đến thể chất mà còn tác động đáng kể đến sức khỏe tinh thần. 

Người bệnh có thể gặp các biểu hiện như lo âu kéo dài, căng thẳng, dễ cáu gắt, giảm hứng thú với công việc và sinh hoạt, rối loạn giấc ngủ, mệt mỏi và giảm khả năng tập trung. 

Các phương pháp điều trị loạn năng khớp thái dương hàm hiện nay

Điều trị TMD cần dựa trên chẩn đoán cụ thể và nguyên nhân gây bệnh. Trong đa số trường hợp, các biện pháp điều trị bảo tồn được ưu tiên trước.

Giáo dục và thay đổi hành vi

Đây là nền tảng của quá trình điều trị tình trạng này. Người bệnh được khuyến cáo hạn chế ăn thức ăn quá cứng hoặc quá dai, tránh há miệng quá lớn, không chống cằm, cắn móng tay hoặc chỉ nhai một bên. Bên cạnh đó, việc kiểm soát căng thẳng, giảm thói quen siết chặt răng, tránh đeo túi xách nặng một bên và hạn chế đi giày cao gót (đối với phụ nữ) cũng có thể góp phần giảm tải lên hệ thống nhai.

Điều trị bằng thuốc

Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể kê thuốc giảm đau, thuốc chống viêm, thuốc giãn cơ hoặc một số thuốc hỗ trợ kiểm soát đau mạn tính và cải thiện giấc ngủ.

Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng

Song song với điều trị bằng thuốc, vật lý trị liệu và phục hồi chức năng như tập vận động hàm, kéo giãn cơ, massage, chườm nhiệt hoặc laser công suất thấp cũng được áp dụng nhằm giảm đau và cải thiện chức năng.

Máng nhai

Ở một số người bệnh có tình trạng siết chặt răng hoặc nghiến răng, máng nhai có thể được chỉ định để giảm tải lên khớp thái dương hàm, thư giãn cơ nhai và bảo vệ các cấu trúc trong hệ thống nhai.

Nếu các phương pháp bảo tồn không mang lại hiệu quả, bác sĩ có thể cân nhắc các can thiệp xâm lấn tối thiểu như bơm rửa khớp hoặc tiêm nội khớp.

Đọc toàn bộ bài viết