Nhiều quỹ mở cổ phiếu thua lỗ

2 giờ trước 9

Nửa đầu năm, thị trường chứng khoán chỉ có một quỹ mở cổ phiếu tăng cao hơn VN-Index, thậm chí có tới 17 quỹ ghi nhận hiệu suất âm.

Trong nửa đầu năm nay, chứng khoán trải qua nhiều biến động, từng giảm sâu xuống dưới 1.600 điểm do lo ngại về căng thẳng Trung Đông, nhưng sau đó đã hồi phục và đạt mức cao kỷ lục 1.927 điểm vào giữa tháng 5. Tổng lại, VN-Index đã cải thiện từ 1.784 điểm lên 1.860 điểm, tương đương mức tăng 4,26%.

Lấy chỉ số trên làm tham chiếu, đa số quỹ mở cổ phiếu trên thị trường đều đang "theo sau" VN-Index. Dữ liệu từ nền tảng giao dịch chứng chỉ quỹ Fmarket trên 28 đơn vị cho thấy chỉ duy nhất VNDAF đạt hiệu suất vượt mức chung của thị trường khi tăng 6,38%. Quỹ do nhóm VnDirect quản lý đầu tư vào cổ phiếu của những doanh nghiệp có vốn hóa lớn nhất trên thị trường, có hiệu quả kinh doanh tốt, phục vụ mục tiêu dài hạn.

Tuy nhiên, mức tăng của VN-Index có sự đóng góp lớn từ nhóm cổ phiếu Vingroup. Nếu loại trừ 4 cổ phiếu VIC, VHM, VRE và VPL, chỉ số chung giảm khoảng 2,07% so với cuối năm trước.

Nếu xét theo tham chiếu này, thị trường vẫn có thêm 16 quỹ mở cổ phiếu đạt hiệu suất cao hơn. Trong đó, BMFF của MB Capital ghi nhận mức tăng hơn 4% trong nửa đầu năm. Nhóm tăng trên 3% gồm EVESG thuộc Tập đoàn Prudential (Anh) và MBVF của MB Capital. Còn lại VDEF của VinaCapital, LHCDF của Lighthouse Capital và TBLF của SGI Capital tăng trên 2%.

Một điểm đáng lưu ý là có đến 17 trong số 28 quỹ (chiếm khoảng 60%) ghi nhận hiệu suất âm trong nửa đầu năm nay. Trong đó, các quỹ có hiệu suất kém nhất bao gồm KDEF của Korea Investment Management (KIM), DCDE và DCDS của Dragon Capital. Ngoài ra, nhóm các quỹ có mức sụt giảm từ 3-5% cũng khá nhiều như VLGF (thuộc SSI), UVEEF (thuộc UOB), GDEGF (thuộc HD Capital), SSISCA (thuộc SSI), MAFEQI (thuộc Manulife)...

Chia sẻ với VnExpress, ông Huỳnh Hoàng Phương - chuyên gia kinh tế độc lập - cho rằng việc nhiều quỹ mở cổ phiếu có hiệu suất thấp hơn VN-Index phản ánh đặc điểm của thị trường nhiều hơn là năng lực của các quỹ đầu tư.

Chỉ số đại diện sàn HoSE tăng, nhưng không đồng nghĩa với việc phần lớn cổ phiếu trên thị trường đều cải thiện thị giá. Trong 6 tháng đầu năm, VN-Index tăng khoảng 75,72 điểm (4,23%), nhưng riêng VIC và VHM đã đóng góp khoảng 107,75 điểm vào mức tăng này. Điều đó đồng nghĩa với việc toàn bộ phần còn lại của thị trường thực tế kéo chỉ số chung giảm khoảng 32,23 điểm. Nếu quy đổi tương đối theo biến động và quy mô vốn hóa, có thể hình dung rằng phần lớn thị trường vẫn giảm khoảng 2-3% so với đầu năm.

"Nói cách khác, đây là một giai đoạn mà chỉ số tăng nhờ sự dẫn dắt của một số rất ít cổ phiếu có vốn hóa lớn, thay vì sự cải thiện đồng đều của toàn thị trường. Trong bối cảnh như vậy, việc nhiều quỹ mở không theo kịp VN-Index là điều không quá bất thường", ông Phương nhận định.

Bên cạnh đó, các quỹ mở hoạt động theo nguyên tắc quản trị rủi ro, đa dạng hóa danh mục và thường có giới hạn tỷ trọng đối với từng cổ phiếu. Do đó, họ khó có thể phân bổ tỷ trọng lớn vào một vài cổ phiếu để bám sát diễn biến của chỉ số trong những giai đoạn thị trường tăng theo kiểu "tập trung hóa".

Tuy nhiên, điều đó cũng không đồng nghĩa với việc hiệu suất của tất cả quỹ đều hoàn toàn được lý giải bởi yếu tố thị trường. Theo quan sát của ông Phương, một số quỹ có hiệu suất thấp hơn đáng kể so với mặt bằng chung sau khi loại bỏ tác động của VIC và VHM. Điều này cho thấy yếu tố lựa chọn cổ phiếu, phân bổ danh mục hoặc thời điểm giải ngân cũng có ảnh hưởng nhất định đến kết quả đầu tư.

Nhà đầu tư đang theo dõi thị trường chứng khoán, tháng 4/2026. Ảnh: Quỳnh Trần

Nhà đầu tư đang theo dõi thị trường chứng khoán, tháng 4/2026. Ảnh: Quỳnh Trần

Xét theo cơ cấu danh mục, hầu hết quỹ mở, dù tăng trưởng tốt và có hiệu suất âm, đều chuộng nắm giữ cổ phiếu ngân hàng. Các đại diện tiêu biểu xuất hiện nhiều trong danh mục của các quỹ như ACB, TCB, CTG, MBB, VCB... Dù cùng sở hữu nhóm cổ phiếu bluechip nhưng sự chênh lệch hiệu suất của các đơn vị ở mức khá cao khi quỹ sinh lãi tốt nhất và thấp nhất cách nhau tới 15 điểm phần trăm.

Theo ông Vũ Thành Huy - Trưởng phòng Quản lý danh mục đầu tư FinSuccess, sự chênh lệch trên xuất phát từ bối cảnh đặc thù của thị trường trong nửa đầu năm. Từ quý IV/2025 đến nay, thị trường đang trong xu hướng điều chỉnh diện rộng. Điều này được phản ánh qua 2 chỉ báo quan trọng: định giá P/E của VN-Index (loại trừ nhóm Vingroup) đã giảm mạnh về vùng thấp lịch sử và tỷ lệ cổ phiếu duy trì trên đường MA 200 - thước đo xu hướng dài hạn - ở mức rất thấp.

"Hơn 80% cổ phiếu trên sàn đang trong xu hướng giảm, việc hầu hết các quỹ có hiệu suất không đạt như kỳ vọng là điều dễ hiểu", ông Huy nhận định.

 VnDirect

Tỷ lệ cổ phiếu duy trì trên đường MA 200 đang giảm về mức thấp. Ảnh: VnDirect

Song song đó, sự khác biệt về kết quả đầu tư giữa các quỹ còn đến từ khả năng quản trị danh mục. Những quỹ vượt trội thường là các đơn vị duy trì tỷ lệ tiền mặt cao hoặc phân bổ danh mục vào nhóm cổ phiếu có câu chuyện tăng trưởng riêng, thay vì chỉ bám đuổi theo chỉ số chung.

Chuyên gia FinSuccess cho rằng tỷ suất sinh lời cũng là một yếu tố quan trọng để đánh giá năng lực của quỹ. Tuy nhiên, nhà đầu tư nên nhìn vào hiệu suất của quỹ trong một thời gian đủ lâu, ít nhất là một chu kỳ thị trường (3-5 năm), để đánh giá. Hơn nữa, mỗi quỹ sẽ có một chiến lược đầu tư khác nhau, nên trong ngắn hạn, hiệu suất tăng vượt trội cũng có thể chỉ đến từ yếu tố "may mắn", khi một nhóm cổ phiếu tăng trong ngắn hạn.

"Đầu tư vào quỹ mở thực chất là sự tín thác tài sản cho chuyên gia quản lý quỹ. Do đó, tôi luôn khuyên nhà đầu tư nên nhìn nhận một cách toàn diện hơn, thay vì chỉ bám sát lợi nhuận trong ngắn hạn", ông Huy nhấn mạnh.

Ngoài việc theo dõi lợi nhuận trong dài hạn, việc tìm hiểu về khẩu vị rủi ro và phong cách đầu tư (mandate) cũng rất quan trọng. Chuyên gia cho rằng không có quỹ tốt nhất, chỉ có quỹ phù hợp nhất. Nhà đầu tư cần xác định rõ khẩu vị rủi ro, kỳ vọng sinh lời và thời gian đầu tư của bản thân để đối chiếu với tôn chỉ đầu tư (mandate) được quy định trong điều lệ quỹ.

Bên cạnh lợi nhuận, nhà đầu tư cũng cần quan sát các chỉ số rủi ro như độ lệch chuẩn (standard deviation), mức sụt giảm tối đa (maximum drawdown) và chỉ số Sharpe. Đây là những thước đo phản ánh chất lượng của lợi nhuận, cho biết liệu quỹ đạt được mức sinh lời đó với mức độ rủi ro tương xứng hay quá cao.

Uy tín và năng lực của công ty quản lý quỹ được xem là một trong những nhân tố quan trọng hàng đầu. Nhà đầu tư nên tìm hiểu sâu về đội ngũ quản lý, bề dày kinh nghiệm, triết lý đầu tư và đạo đức nghề nghiệp của họ.

Lợi suất ròng (net return), tức hiệu suất thực nhận của nhà đầu tư, mới là thước đo cuối cùng. Nhà đầu tư cũng cần cân nhắc kỹ về phí quản lý (thường từ 1-3%) và các loại phí mua, bán. Một quỹ có hiệu suất tốt phải đảm bảo mức lợi nhuận vượt trội sau khi đã trừ toàn bộ chi phí vận hành.

Tương tự, chuyên gia Huỳnh Hoàng Phương cho rằng 6 tháng vẫn là khoảng thời gian quá ngắn để đánh giá năng lực của một quỹ đầu tư chủ động. Nhà đầu tư nên quan sát thêm hiệu suất trong các quý tiếp theo, đặc biệt nếu dòng tiền bắt đầu lan tỏa sang nhiều nhóm ngành hơn. Đồng thời, việc đánh giá nên dựa trên thành tích trong chu kỳ dài hơn, chẳng hạn 3 năm trở lên, thay vì chỉ nhìn vào một giai đoạn có diễn biến thị trường đặc thù như nửa đầu năm nay.

Tất Đạt

Đọc toàn bộ bài viết