Tách hay nhập kỳ thi: Quyết định phải dựa trên dữ liệu

11 giờ trước 2

 - Ảnh 1.

Thí sinh rạng rỡ dự thi tốt nghiệp THPT năm 2026 tại TP.HCM - Ảnh: LÊ HUY

Trước năm 2002, học sinh thi tốt nghiệp THPT rồi dự các kỳ tuyển sinh do từng trường đại học tổ chức. Kết quả không được công nhận chéo, thí sinh phải đi lại nhiều và luyện thi phát triển mạnh. 

Từ năm 2002, mô hình "ba chung" tạo mặt bằng tuyển sinh thống nhất, nhưng học sinh vẫn trải qua hai kỳ thi quốc gia gần nhau. 

Năm 2015, hai kỳ thi được hợp nhất để giảm áp lực và chi phí xã hội. 

Năm 2020, kỳ thi trở lại trọng tâm xét tốt nghiệp, còn đại học được mở rộng quyền tự chủ tuyển sinh.

Được và mất của phương án 2 kỳ thi

Tách hai kỳ thi giúp mỗi kỳ thi được thiết kế đúng mục tiêu. Thi tốt nghiệp xác nhận học sinh đạt chuẩn phổ thông; thi tuyển sinh tập trung vào phân loại và yêu cầu của từng nhóm ngành. Một đề thi khó có thể vừa phù hợp với số đông, vừa phân biệt chính xác thí sinh ở dải điểm cao.

Nhưng hai kỳ thi quốc gia bắt buộc cũng có giá phải trả. Học sinh phải ôn và thi hai lần; chi phí đi lại, ăn ở và luyện thi tăng. Gánh nặng này rơi nhiều hơn vào học sinh vùng xa, gia đình khó khăn. Nếu mỗi trường tổ chức một kỳ thi riêng, tự chủ tuyển sinh có thể biến thành phân mảnh khảo thí và "hội chứng đa kỳ thi".

Giữ kỳ thi tốt nghiệp làm nguồn dữ liệu tuyển sinh có một lợi thế quan trọng: chuẩn đánh giá bên ngoài nhà trường giúp điểm số và văn bằng giữa các địa phương có thể so sánh. 

Ludger Woessmann, trong nghiên cứu về Kỳ thi cuối cấp tập trung giúp cải thiện kết quả học tập, cho rằng kỳ thi tập trung có thể tăng trách nhiệm giải trình và nâng giá trị thông tin của điểm số.

Như vậy việc tách kỳ thi sẽ giúp làm rõ mục tiêu nhưng tăng chi phí và bất bình đẳng; giữ một kỳ thi giảm gánh nặng xã hội nhưng khó phục vụ tốt cả xét tốt nghiệp lẫn tuyển sinh đại học.

Giữ một chuẩn chung, sửa "phần ruột" khảo thí

 - Ảnh 3.

Thí sinh sau khi hoàn thành kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 - Ảnh: DUYÊN PHAN

Việt Nam chưa nên lập thêm một kỳ thi tuyển sinh đại học bắt buộc trên toàn quốc. Nên giữ chuẩn tốt nghiệp chung nhưng giới hạn cách sử dụng kết quả. Điểm thi tốt nghiệp là dữ liệu nền; các ngành cạnh tranh cao dùng thêm bài đánh giá chung hoặc mô đun được nhiều trường công nhận, tránh bắt học sinh thi lại cùng một năng lực.

Điều cấp thiết là sửa "phần ruột" khảo thí. 

Cần có chuẩn nghề nghiệp cho người ra đề, phản biện, coi thi, chấm thi và quản trị kỳ thi; đồng thời hình thành các tổ chức khảo thí chuyên nghiệp. Ngân hàng câu hỏi phải được thử nghiệm và hiệu chỉnh để tạo nhiều đề tương đương.

Giám sát phải độc lập hơn với lợi ích địa phương. Nhân sự cần được điều động chéo, xung đột lợi ích phải được nhận diện khi phân công. 

Trước khi công bố điểm, hệ thống phải phân tích phổ điểm, chuỗi số báo danh, mức tương đồng đáp án và các cụm bất thường để chấm thẩm định hoặc xác minh.

Thi trên máy tính tạo nhật ký truy vết, cho phép phân phối nhiều đề và tổ chức nhiều đợt thi. AI hỗ trợ rà soát câu hỏi và phát hiện bất thường, nhưng là cảnh báo kịp thời để rà soát kỹ hơn.

Từ một kỳ thi đến hệ sinh thái đánh giá

Trong 5-10 năm tới, Việt Nam cần chuyển từ quản lý một kỳ thi sang xây dựng hệ sinh thái đánh giá. Hồ sơ học tập và đánh giá của nhà trường phải được chuẩn hóa, gắn với trách nhiệm giải trình. Kỳ thi tốt nghiệp tiếp tục xác nhận chuẩn đầu ra và cung cấp dữ liệu chung.

Tuyển sinh đại học không nên chỉ phụ thuộc vào kết quả này. Những ngành có yêu cầu đặc thù có thể dùng thêm bài đánh giá năng lực, đánh giá tư duy hoặc bài thi môn học dùng chung cho nhiều trường. 

Đây không phải là khôi phục kỳ thi đại học quốc gia bắt buộc, cũng không nên để mỗi trường tự mở kỳ thi riêng.

Về lâu dài, học bạ chuẩn hóa, điểm thi tốt nghiệp và các bài đánh giá tuyển sinh cần bổ sung cho nhau. Báo cáo Đánh giá quốc gia đối với học sinh ở châu Âu: Mục tiêu, tổ chức và sử dụng kết quả của mạng lưới Eurydice nhấn mạnh yêu cầu cân bằng giữa thi toàn quốc và các hình thức đánh giá khác.

Max A. Eckstein, trong nghiên cứu Những kỳ vọng lớn: So sánh quốc tế về các kỳ thi cuối cấp trung học, cũng kết luận không có hệ thống thi nào hoàn hảo cho mọi mục tiêu và mọi bối cảnh. 

Nghiên cứu của Eckstein cũng cho thấy kết quả thi thường được kết hợp với hồ sơ học tập hoặc vòng tuyển chọn bổ sung, thay vì quyết định tất cả..

Chính sách phải đi sau dữ liệu

Thi cử không nên thay đổi theo phản ứng tức thời trước một sự cố. Việt Nam đã có dữ liệu nhiều năm về điểm thi, bài làm, phổ điểm và tuyển sinh.

Cần công khai dữ liệu, dùng dữ liệu ấy để đánh giá độ tin cậy, tác động của từng phương án và thử nghiệm trước khi quyết định.

Chính sách dựa trên bằng chứng sẽ ổn định hơn, ít phải sửa đổi và tránh để học sinh thành đối tượng thử nghiệm. Đó mới là quản trị phát triển giáo dục.

Đọc toàn bộ bài viết