Theo dõi huyết áp, cholesterol, đường huyết và nhịp tim lúc nghỉ giúp phản ánh sức khỏe tim mạch và phát hiện sớm các nguy cơ như xơ vữa động mạch, đau tim.
Cholesterol
Theo Times of India, cholesterol xấu (LDL-C) cao có thể dẫn đến sự tích tụ mảng xơ vữa trong thành động mạch, khiến mạch máu bị thu hẹp hoặc tắc nghẽn, làm tăng nguy cơ đau tim và đột quỵ. Ngược lại, cholesterol tốt (HDL-C) giúp vận chuyển cholesterol dư thừa về gan để đào thải, góp phần bảo vệ sức khỏe tim mạch.
Nhiều người có cholesterol cao nhưng không xuất hiện triệu chứng. Vì vậy, xét nghiệm mỡ máu định kỳ là cách quan trọng để đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch và có biện pháp phòng ngừa phù hợp.
Ở đa số người trưởng thành, mức LDL-C lý tưởng là dưới 100 mg/dL, trong khi HDL-C từ 60 mg/dL trở lên được xem là có lợi cho tim mạch.
Đường huyết
Mỗi người nên theo dõi đường huyết thường xuyên để phát hiện sớm tình trạng rối loạn đường huyết và bệnh tiểu đường. Đây cũng là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch, bao gồm đau tim.
Khi đường huyết tăng cao kéo dài, lượng glucose dư thừa trong máu có thể gây tổn thương mạch máu và dây thần kinh theo thời gian. Đồng thời, tình trạng này còn thúc đẩy quá trình hình thành mảng xơ vữa, ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của hệ tim mạch.
Ở người khỏe mạnh, đường huyết lúc đói thường dao động khoảng 3,9-5,5 mmol/L và sau ăn 2 giờ thường dưới 7,8 mmol/L.
Chích đầu ngón tay lấy máu đo đường huyết. Ảnh.Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh
Huyết áp
Huyết áp là lực tác động của máu lên thành động mạch khi tim bơm máu. Khi huyết áp duy trì ở mức cao trong thời gian dài, các mạch máu có thể bị tổn thương, tim phải làm việc nhiều hơn, làm tăng nguy cơ đau tim và đột quỵ. Mức huyết áp bình thường và lý tưởng ở người trưởng thành thường được xác định là dưới 120/80 mmHg.
Huyết áp thấp (dưới 90/60 mmHg) có thể làm giảm lưu lượng máu và oxy đến não và các cơ quan quan trọng. Người bệnh có thể gặp các triệu chứng như hoa mắt, chóng mặt, ngất xỉu, dễ gây chấn thương. Một số trường hợp nặng hoặc kéo dài có thể ảnh hưởng đến chức năng của tim và thận, theo WebMD.
Nhịp tim lúc nghỉ ngơi
Nhịp tim khi nghỉ ngơi (RHR) phản ánh mức độ hoạt động của tim khi cơ thể ở trạng thái nghỉ. Nhịp tim cao kéo dài có thể liên quan đến căng thẳng, thể trạng kém, lối sống không lành mạnh hoặc một số vấn đề tim mạch. Các yếu tố như hút thuốc lá, ít vận động và chế độ dinh dưỡng kém cũng có thể ảnh hưởng đến chỉ số này. Ở người trưởng thành, nhịp tim nghỉ thường dao động khoảng 60-100 nhịp/phút.
Để hỗ trợ duy trì nhịp tim ổn định, nên xây dựng lối sống lành mạnh như tập thể dục đều đặn khoảng 30 phút mỗi ngày, ngủ đủ giấc, kiểm soát căng thẳng và hạn chế sử dụng các chất kích thích như rượu, bia và thuốc lá
Lê Nguyễn (Tổng hợp)
Độc giả gửi câu hỏi về bệnh tim mạch tại đây để bác sĩ giải đáp






