Cần rút ngắn khác biệt giữa học sinh các vùng

2 시간 전 12

Cần rút ngắn khác biệt giữa học sinh các vùng - Ảnh 1.

Nhiều học sinh ở vùng xa chưa có đường bộ đến trường. Trong ảnh: học sinh xã Tân Ân (Cà Mau) đi học bằng xuồng máy - Ảnh: THANH HUYỀN

Vài năm trước, khi dạy chương trình dự bị đại học quốc tế tại Việt Nam, tôi nhận ra một hiện tượng đáng suy nghĩ: cùng một lớp học, có hai nhóm học sinh rõ rệt.

Lợi thế dành cho học sinh vốn đã có lợi thế

Nhóm thứ nhất tranh luận lưu loát bằng tiếng Anh về biến đổi khí hậu, công nghệ... Các em tự tin, chủ động, quen đặt câu hỏi và bảo vệ quan điểm. Nhóm thứ hai thường im lặng, rụt rè, chờ giáo viên đưa ra đáp án và lúng túng khi phải thuyết trình hay tranh biện trước lớp.

Sự khác biệt ấy dường như không đến từ năng lực bẩm sinh. Nhóm đầu thường đến từ gia đình có điều kiện, học trường quốc tế, trường chuyên, môi trường song ngữ hoặc tham gia các dự án quốc tế từ nhỏ. Nhóm sau chủ yếu được dạy theo lối truyền thống để vượt qua kỳ thi quốc gia.

Cùng là học sinh, cùng mơ về thành công, nhưng các em đang được chuẩn bị cho những hành trình rất khác nhau.

Hiện tượng này không dừng lại ở vài lớp học, mà có lẽ đang dần trở thành một sự phân tầng trong giáo dục.

Nhìn vào thực tế đang được triển khai, xu hướng đó càng hiện rõ.

Hà Nội đang đẩy mạnh quốc tế hóa trường chuyên công lập với SAT, ACT, AP, IB, STEM. Song song đó, đề án đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học cũng đang được thúc đẩy với kỳ vọng học sinh có thể học các môn khoa học, toán, lịch sử bằng tiếng Anh.

Những tầm nhìn này có lý do chính đáng. Nhưng khi giáo viên đủ năng lực, cơ sở vật chất và suất học tại các trường chuyên vẫn tập trung chủ yếu ở đô thị và những gia đình đã đầu tư từ sớm.

Thay vì là cây cầu rút ngắn khoảng cách, những chính sách này có nguy cơ trở thành lợi thế mới dành cho những học sinh vốn đã có lợi thế.

Gần đây đề thi ngữ văn tốt nghiệp THPT 2025 với cụm từ "Steve Jobs Việt Nam" là một biểu hiện thu nhỏ của chính xu hướng đó. 

Bộ Giáo dục và Đào tạo khẳng định câu hỏi nhằm tạo không gian mở để đánh giá năng lực thực sự, thay vì lối học thuộc văn mẫu. Đó là hướng đi đúng, nhưng cũng làm lộ ra một khoảng cách thực tế: hình ảnh Steve Jobs, Elon Musk hay Mark Zuckerberg có thể quen thuộc với học sinh đô thị được bao quanh bởi sách, Internet và gia đình có học vấn, nhưng lại xa lạ với nhiều em ở miền núi, nông thôn chưa từng có điều kiện tiếp cận những câu chuyện ấy.

Cần giáo viên giỏi, môi trường tốt cho học sinh vùng xa

Hãy hình dung hai học sinh cùng thông minh và chăm chỉ: một em được học tiếng Anh bản ngữ từ nhỏ, tham gia mô hình Liên hợp quốc (MUN), tranh biện, trại hè và các dự án nghiên cứu. Em kia chỉ bắt đầu tiếp cận những điều này khi vào cấp ba.

Khoảng cách đã được tạo ra từ nhiều năm trước, và một đề thi "mở" hay một chương trình tiếng Anh tăng cường chưa chắc đã xóa được khoảng cách ấy, đôi khi còn phản chiếu nó rõ hơn.

Nhà xã hội học Pierre Bourdieu dùng khái niệm "vốn văn hóa" để chỉ những lợi thế tích lũy âm thầm từ gia đình, môi trường sống và mạng lưới quan hệ. Đây chính là điều đang phân chia hai nhóm học sinh đó.

Nếu giáo dục từng dựa trên niềm tin rằng thành công đến từ nỗ lực và tài năng, thì nay chúng ta đang dần chuyển sang một thực tế khác: ai được chuẩn bị tốt hơn ngày càng quan trọng hơn ai học giỏi hơn.

Vẫn biết đạt được công bằng trong giáo dục là bài toán khó. Ngay ở New Zealand, nơi tôi sinh sống, là quốc gia nổi tiếng với nền giáo dục công bằng, dù không thi tuyển đầu vào và chương trình thống nhất toàn quốc, học sinh bản địa Māori và Pasifika vẫn có tỉ lệ tốt nghiệp và vào đại học thấp hơn đáng kể so với bạn cùng trang lứa.

Không phải vì hệ thống phân biệt, mà vì những gì diễn ra ngoài nhà trường, kỳ vọng của gia đình, số lượng sách trong nhà, cách sử dụng ngôn ngữ... vẫn tạo ra những lợi thế vô hình mà chính sách rất khó bù đắp.

Khi "vốn văn hóa" đã ăn sâu vào từng gia đình, không có hệ thống giáo dục nào, dù công bằng đến đâu, khó có thể một mình hóa giải nó.

Lý tưởng hơn, giáo dục phải kéo những người bắt đầu từ bậc thấp nhất đi xa hơn họ từng nghĩ mình có thể. Điều đó đòi hỏi nhiều hơn những đề thi "mở" hay những trường chuyên đẳng cấp quốc tế.

Quan trọng hơn là đầu tư thực chất vào những nơi thiếu thốn nhất: giáo viên giỏi cho vùng xa, học bổng không điều kiện và môi trường học tập đủ sức khơi gợi tư duy ngay từ những năm đầu đời.

Khi các chính sách lớn, từ ngôn ngữ, chương trình đến thước đo hay chuẩn mực thành công, đều nghiêng về phía hội nhập quốc tế mà chưa đi kèm với nỗ lực thực chất để mở rộng cơ hội tiếp cận thì chiếc thang giáo dục không những không rút ngắn khoảng cách, mà còn có nguy cơ nới rộng nó một cách thầm lặng.

Một nấc thang chỉ có ý nghĩa khi người đứng ở bậc thấp nhất cũng có cơ hội bước lên chứ không chỉ giúp những người vốn đã ở gần đỉnh leo cao thêm.

전체 기사 읽기