Rạn men răng: Tổn thương âm thầm không nên bỏ qua

14 시간 전 20

men răng - Ảnh 1.

Chăm sóc răng để nụ cười đẹp hơn và đảm bảo chức năng ăn nhai - Ảnh minh họa AI

Tuy nhiên đây có thể là dấu hiệu của tình trạng rạn men răng - một tổn thương khá phổ biến nhưng chưa được nhiều người biết đến. Rạn men không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ nụ cười mà còn có thể liên quan đến các thói quen bất lợi như nghiến răng hoặc quá tải lực nhai kéo dài. 

Phần lớn trường hợp rạn men răng không có triệu chứng tủy vì đường rạn chưa thông thương tới ngà và tủy, tuy nhiên một số bệnh nhân có thể than phiền ê buốt nhẹ khi gặp kích thích nhiệt, thức ăn chua hoặc lực cơ học, dù triệu chứng này chưa thật sự đặc hiệu.

Rạn men có thể chia thành hai dạng chính. Rạn men nội tại là đường rạn xuất phát từ đường nối men - ngà nhưng kết thúc trong lớp men, không chạm tới bề mặt men nên khi thăm khám bằng thám trâm thường không có cảm giác gờ. 

Rạn men điển hình là đường rạn xuất phát từ đường nối men - ngà và kéo dài tới bề mặt men, vì vậy có thể dễ quan sát hơn trên lâm sàng.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Cơ chế hình thành rạn men hiện chưa được xác định rõ hoàn toàn. Các yếu tố vật lý và hóa học như lực cơ học lặp lại, thay đổi nhiệt độ, độ ẩm và pH trong môi trường miệng có thể làm suy giảm tính toàn vẹn của men răng, từ đó hình thành các vi rạn. 

Rạn men cũng có xu hướng gặp nhiều ở răng trước, đặc biệt răng nanh và răng cửa bên. Tỉ lệ rạn men răng thay đổi giữa các nghiên cứu và các nhóm tuổi khác nhau, dao động khoảng 20-50% và có thể cao hơn ở một số quần thể nghiên cứu. Rạn men răng thường gặp ở lứa tuổi từ 20 trở lên.

Các yếu tố nguy cơ của rạn men bao gồm nghiến răng, siết chặt răng, tuổi tác, sâu răng, mòn răng, tiêu cổ răng, các phục hồi nha khoa trước đó và tình trạng sau tháo mắc cài chỉnh nha. Trong số đó, nghiến răng là yếu tố thường gặp nhất. Lực tác động lặp đi lặp lại trong quá trình nghiến răng có thể làm men răng dần suy yếu và xuất hiện các đường rạn nhỏ trên bề mặt răng. 

Chẩn đoán rạn men răng cần dựa vào lâm sàng và các phương tiện hỗ trợ hình ảnh, vì những đường rạn nhỏ rất dễ bị bỏ sót nếu chỉ quan sát bằng mắt thường. Các phương pháp truyền thống có thể bỏ sót những đường rạn rất nhỏ hoặc khó phân biệt với các tổn thương khác của răng, do đó cần phối hợp thêm các kỹ thuật hỗ trợ khi cần.

Điểm quan trọng là phân biệt rạn men răng với nứt răng lan tới ngà. Nếu đường nứt đã vào ngà, tiên lượng và hướng điều trị sẽ khác hoàn toàn. 

Kỹ thuật chiếu xuyên sáng giúp phân biệt hai tình trạng này: khi ánh sáng sợi quang đặt trực tiếp lên răng, nếu vết nứt xuyên vào ngà, đường truyền ánh sáng bị gián đoạn, tạo hình ảnh một phần răng sáng và một phần tối; ngược lại, nếu chỉ là rạn men, hiện tượng gián đoạn ánh sáng rõ kiểu này thường không xuất hiện.

Nguyên tắc điều trị rạn men răng

Rạn men thường không cần điều trị nếu không ảnh hưởng đến thẩm mỹ hoặc có các triệu chứng bất lợi. Ở vùng răng trước, các đường rạn có thể làm bệnh nhân thiếu tự tin, đặc biệt khi đường rạn bắt màu, lộ rõ dưới ánh sáng hoặc kèm ê buốt. 

Vì vậy mục tiêu điều trị hiện nay chủ yếu là cải thiện thẩm mỹ, tránh nhiễm màu, giảm ê buốt nếu có, bảo tồn mô răng tối đa và nếu có thể, tăng khả năng kháng lực của men răng.

Trong bối cảnh nha khoa xâm lấn tối thiểu, nên ưu tiên các phương pháp bảo tồn trước khi nghĩ đến trám composite, mặt dán sứ hoặc chụp sứ.

Các phương pháp xâm lấn như composite thẩm mỹ, veneer sứ hoặc mão sứ có thể che phủ đường rạn và cải thiện hình thể, màu sắc răng, nhưng thường chỉ nên cân nhắc khi tổn thương ảnh hưởng thẩm mỹ nặng, có mất mô răng kèm theo, hoặc các phương pháp bảo tồn không đạt yêu cầu.

Điều trị thế nào là hiệu quả?

Theo dõi và kiểm soát yếu tố nguy cơ

Với rạn men nhẹ, không đau, không ảnh hưởng thẩm mỹ, có thể chỉ cần theo dõi định kỳ. Bác sĩ nên đánh giá thói quen nghiến răng, siết chặt răng, cắn vật cứng, sang chấn khớp cắn, mòn răng, chế độ ăn nhiều acid và tình trạng nước bọt. Nếu có nghiến răng, máng nhai ban đêm và điều chỉnh thói quen là cần thiết để giảm lực lặp lại lên men răng.

Tái khoáng hóa men răng

Tái khoáng hóa là phương pháp bổ sung các khoáng chất cần thiết cho men răng, giúp củng cố cấu trúc men và hỗ trợ phục hồi các tổn thương rất sớm. Các vật liệu thường được nhắc đến gồm hydroxyapatite, nano-hydroxyapatite, CPP-ACP/CPP-ACPF, fluor và dung dịch siêu bão hòa ion canxi–phosphat.

Nhựa thẩm thấu

Nhựa thẩm thấu (resin infiltration), điển hình là hệ thống ICON (DMG), là một phương pháp điều trị bảo tồn, hầu như không cần mài răng. Vật liệu nhựa có độ chảy cao sẽ thâm nhập vào các khe rạn rất nhỏ trong men răng và lấp đầy chúng. Khi các khe rạn được lấp kín, sự khác biệt về phản xạ ánh sáng giữa đường rạn và phần men lành xung quanh giảm đi, làm cho đường rạn trở nên mờ hơn và cải thiện tính thẩm mỹ của răng.

Laser hỗ trợ tái khoáng

Laser nha khoa được kỳ vọng có thể làm thay đổi bề mặt men, hỗ trợ kết tinh hoặc lắng đọng khoáng chất, từ đó tăng hiệu quả tái khoáng. Một số tác giả đề xuất can thiệp không xâm lấn bằng hydroxyapatite hoặc dung dịch siêu bão hòa ion canxi–phosphat kết hợp chiếu laser với thông số trong giới hạn an toàn, không mài răng và không ảnh hưởng đến cấu trúc răng lành.

Tuy vậy đây vẫn là hướng cần thêm bằng chứng lâm sàng. Khi áp dụng, laser nên được xem là biện pháp hỗ trợ, không thay thế cho chẩn đoán đúng, kiểm soát lực cắn, kiểm soát sâu răng/mòn răng và lựa chọn vật liệu phù hợp.

Điều trị phục hồi xâm lấn

Nếu rạn men đi kèm đổi màu nặng, tổn thương men lớn, sâu răng, miếng trám cũ, mất mô răng hoặc nhu cầu thẩm mỹ cao, có thể cân nhắc composite thẩm mỹ, veneer sứ hoặc chụp sứ. 

Nhóm phương pháp này có hiệu quả che phủ tốt nhưng đánh đổi bằng việc can thiệp lên mô răng nhiều hơn, do đó không nên là lựa chọn đầu tay cho rạn men đơn thuần.

전체 기사 읽기