Nhìn từ góc độ đó, kế hoạch hoạt động khu nuôi nhốt chó, mèo thả rông vừa được UBND TP.Đà Nẵng ban hành không chỉ là giải pháp xử lý chó, mèo thả rông, mà còn có thể xem là một cơ chế quản lý đồng bộ, tạo thành nhiều "lớp hàng rào" để kiểm soát nguy cơ bệnh dại ngay từ cơ sở.
Theo văn bản, đầu tiên là đưa việc quản lý vật nuôi về tận địa bàn dân cư. Chủ vật nuôi phải đăng ký với địa phương; đàn chó, mèo được điều tra, thống kê, cập nhật trước mỗi đợt tiêm phòng… Tiếp theo là trao thêm công cụ cho chính quyền cơ sở với việc cho phép UBND các xã, phường thành lập tổ hoặc đội bắt giữ chó, mèo thả rông. Lực lượng này được tập huấn, có quy trình và có đầu mối chịu trách nhiệm.
Sau cùng là hình thành khu nuôi nhốt tập trung với các công việc như: chó, mèo được khám lâm sàng, chăm sóc, theo dõi sức khỏe; chủ vật nuôi có thời hạn 48 giờ để đến nhận lại sau khi thực hiện các nghĩa vụ theo quy định. Nếu vật nuôi không có người đến nhận, việc xử lý cũng được thực hiện theo trình tự đã được quy định, thay vì để mỗi nơi áp dụng một cách khác nhau. Đáng chú ý, kế hoạch này còn gắn với chế tài xử phạt đối với các hành vi vi phạm của chủ vật nuôi.
Điểm đáng ghi nhận của kế hoạch lần này không nằm ở việc lần đầu tiên TP.Đà Nẵng có khu nuôi nhốt chó, mèo thả rông, mà là ở từng tổ dân phố, xã, phường, lực lượng bắt giữ, khu nuôi nhốt đến chế tài xử phạt đã được kết nối thành một cơ chế thống nhất.
Hãy còn quá sớm để nói kế hoạch này sẽ mang lại hiệu quả đến đâu, bởi điều đó còn phụ thuộc vào quá trình triển khai ở từng địa phương và ý thức chấp hành của người nuôi. Tuy nhiên, việc Đà Nẵng lựa chọn xây dựng một cơ chế quản lý liên hoàn, từ đăng ký vật nuôi, tổ chức lực lượng bắt giữ, bố trí khu nuôi nhốt đến quy trình xử lý và chế tài xử phạt... cho thấy cách tiếp cận đáng ghi nhận trong phòng, chống bệnh dại.








