Y học giành lại sự sống cho người đột quỵ, song họ tiếp tục phải chiến đấu hồi phục trí nhớ, khả năng tư duy và quyền tự chủ của mình.
TS.BS Đào Việt Phương, Phó Giám đốc Trung tâm Đột quỵ, Bệnh viện Bạch Mai, cho biết trong nhận thức của nhiều người, di chứng đột quỵ thường gắn với các biểu hiện dễ nhận thấy như liệt nửa người, méo miệng hay rối loạn nuốt. Tuy nhiên, phía sau những tổn thương vận động là một "di chứng vô hình" có thể làm thay đổi hoàn toàn cuộc sống của người bệnh.
Phân tích gộp từ 21 nghiên cứu lâm sàng cho thấy cứ 100 bệnh nhân nhồi máu não được cứu sống thì có tới 45 người bị suy giảm nhận thức trong năm đầu tiên. Nhiều người bệnh sau khi xuất viện có thể tự đi lại nhưng lại dần mất khả năng ghi nhớ, tư duy logic và thực hiện các hoạt động sinh hoạt hằng ngày. Họ đánh mất sự độc lập trong cuộc sống, kéo theo gánh nặng chăm sóc lâu dài cho gia đình và xã hội.
Các phân tích sinh lý bệnh cho thấy khi dòng máu lên não bị gián đoạn, não bộ không chỉ thiếu oxy mà còn nhanh chóng suy giảm các chất dẫn truyền thần kinh quan trọng. Chỉ khoảng 30 giây sau khi xảy ra đột quỵ, lượng Acetylcholine - chất giữ vai trò thiết yếu đối với trí nhớ và khả năng tập trung có thể giảm tới 50%; sau 10 phút, mức suy giảm lên tới 83%, khiến các tế bào thần kinh bị tổn thương nghiêm trọng và mất khả năng kết nối.
Một bệnh nhân đột quỵ điều trị tại Bệnh viện Bạch Mai. Ảnh: Thế Anh
Theo bác sĩ Phương, mục tiêu điều trị đột quỵ hiện nay không chỉ là cứu sống người bệnh mà còn phải giúp họ phục hồi toàn diện cả về thể chất lẫn nhận thức. Chiến lược điều trị được khuyến nghị gồm ba trụ cột: kiểm soát chặt chẽ các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường và rối loạn mỡ máu; phục hồi chức năng nhận thức bằng các bài tập chuyên biệt nhằm tăng tính dẻo của hệ thần kinh; đồng thời áp dụng các biện pháp bảo vệ tế bào thần kinh và hỗ trợ dinh dưỡng não theo đúng chỉ định chuyên môn.
Đặc biệt, việc triển khai các phác đồ bảo vệ màng tế bào thần kinh trong 24 giờ đầu ở bệnh nhân nhồi máu não cấp đã chứng minh hiệu quả tích cực. Các thang điểm đánh giá quốc tế như NIHSS và Barthel đều ghi nhận khả năng phục hồi tốt hơn ở người bệnh được điều trị sớm và đúng phác đồ. Tuân thủ hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đột quỵ não ngay từ giai đoạn đầu giúp cải thiện chức năng thần kinh, rút ngắn thời gian nằm viện, giảm mức độ phụ thuộc và giảm gánh nặng chi phí điều trị lâu dài.
Vì vậy, cần chủ động tầm soát, phát hiện sớm suy giảm nhận thức và can thiệp phục hồi ngay từ những ngày đầu sau đột quỵ mới là chìa khóa giúp người bệnh thực sự trở lại cuộc sống tự chủ, chất lượng và trọn vẹn. Nếu bỏ lỡ giai đoạn này, nguy cơ tiến triển từ suy giảm nhận thức sang sa sút trí tuệ mạch máu sẽ tăng cao và rất khó đảo ngược.
Lê Nga








