'Mắc OCD à?' - câu cửa miệng của nhiều bạn trẻ, có phải bệnh lý?

2 小时前 16

‘Mắc OCD à?’ - câu cửa miệng của nhiều bạn trẻ: Đây là bệnh lý gì? - Ảnh 1.

OCD - rối loạn ám ảnh cưỡng chế là bệnh lý rối loạn tâm thần - Ảnh minh họa: AI

Thế nhưng, theo các chuyên gia tâm thần, rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) không đơn thuần là tính cầu toàn hay thích sạch sẽ, mà là một rối loạn tâm thần có thể khiến người bệnh sống trong lo âu, ám ảnh và bị ảnh hưởng nghiêm trọng đến công việc, học tập cũng như các mối quan hệ nếu không được điều trị đúng cách.

OCD - rối loạn ám ảnh gây căng thẳng

Theo bác sĩ Nguyễn Thị Thùy Linh, Bệnh viện Tâm thần Hà Nội, OCD là một trong những bệnh lý rối loạn tâm thần khá phổ biến nhưng thường bị hiểu nhầm là tính "cầu toàn", "kỹ tính" hoặc "sạch sẽ quá mức".

"Đây là rối loạn tâm thần đặc trưng bởi sự xuất hiện của các ám ảnh và/hoặc các hành vi cưỡng bức lặp đi lặp lại. Ám ảnh là những suy nghĩ, hình ảnh hoặc xung động xuất hiện ngoài ý muốn, khiến người mắc lo âu, căng thẳng và đau khổ. Dù nhận thức được những suy nghĩ này là vô lý hoặc quá mức, họ vẫn không thể ngăn chúng xuất hiện.

Trong khi đó, cưỡng bức là các hành vi hoặc hoạt động tâm thần được thực hiện lặp đi lặp lại theo một khuôn mẫu nhất định nhằm làm giảm cảm giác lo âu do các suy nghĩ ám ảnh gây ra.

Nếu cố gắng chống lại những hành vi này, người bệnh thường cảm thấy căng thẳng và đau khổ nhiều hơn", bác sĩ Linh lý giải.

Theo thống kê, tỉ lệ mắc OCD trong vòng 12 tháng trên toàn cầu vào khoảng 1,2%. Bệnh có hai giai đoạn khởi phát thường gặp là thời kỳ trẻ em, vị thành niên và giai đoạn đầu tuổi trưởng thành.

Khoảng một phần tư số trường hợp xuất hiện trước 14 tuổi. Khởi phát sau 35 tuổi tương đối hiếm và có thể gợi ý đến những rối loạn tâm thần khác cần được đánh giá thêm. Ở trẻ em, nam giới mắc bệnh nhiều hơn, trong khi ở người trưởng thành, nữ giới có tỉ lệ mắc cao hơn.

Về nguyên nhân, bác sĩ Linh cho biết đến nay chưa xác định được một yếu tố duy nhất gây bệnh mà thường là sự kết hợp của nhiều cơ chế khác nhau. Trong đó, yếu tố di truyền được xem là có vai trò quan trọng, đặc biệt ở những trường hợp khởi phát sớm. 

Bên cạnh đó, nhiều nghiên cứu ghi nhận người mắc OCD có sự thay đổi hoạt động của một số vùng não, đặc biệt vòng nối giữa vỏ não, thể vân và đồi thị.

Sự mất cân bằng của các chất dẫn truyền thần kinh như giảm GABA và tăng glutamate cũng được cho là góp phần hình thành các triệu chứng ám ảnh và cưỡng bức.

Ngoài yếu tố sinh học, các đặc điểm tâm lý như chủ nghĩa hoàn hảo, luôn đòi hỏi sự chắc chắn tuyệt đối, cảm giác trách nhiệm quá mức hoặc dễ xấu hổ cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh. 

Ở trẻ em, một số trường hợp OCD có thể khởi phát đột ngột sau nhiễm liên cầu khuẩn, còn gọi là hội chứng PANDAS, do phản ứng miễn dịch ảnh hưởng đến não.

Khi nào hành vi ám ảnh trở thành bệnh lý?

Bác sĩ Linh nêu rõ nột người được chẩn đoán mắc OCD khi có các triệu chứng ám ảnh hoặc cưỡng bức kéo dài, gây ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt, học tập, công việc và các mối quan hệ xã hội.

Trong thực hành lâm sàng, người bệnh có thể gặp nhiều dạng ám ảnh khác nhau. Phổ biến nhất là ám ảnh sợ bẩn hoặc nhiễm khuẩn, khiến họ rửa tay hàng chục, thậm chí hàng trăm lần mỗi ngày vì luôn lo mình sẽ mắc bệnh sau khi chạm vào nắm cửa hoặc các bề mặt công cộng.

Một số người lại có ám ảnh làm hại người thân, chẳng hạn luôn sợ bản thân sẽ vô tình dùng dao gây thương tích cho con dù không hề có mong muốn đó. Có người thường xuyên nghi ngờ mình quên tắt bếp, khóa cửa nên phải quay lại kiểm tra nhiều lần.

Một số trường hợp khác luôn phải sắp xếp đồ đạc theo đúng một trật tự nhất định, nếu không sẽ cảm thấy bồn chồn, lo lắng dữ dội. Ngoài ra còn có các dạng ám ảnh liên quan đến tình dục hoặc tích trữ đồ đạc vì lo sợ sẽ cần dùng đến trong tương lai.

Theo bác sĩ Linh, điều trị OCD hiện nay cần kết hợp giữa liệu pháp tâm lý và thuốc để đạt hiệu quả tốt nhất.

Bác sĩ Linh lưu ý, OCD là một rối loạn tâm thần có thể điều trị được nếu được phát hiện sớm và tuân thủ phác đồ. 

Vì vậy, khi các suy nghĩ ám ảnh hoặc hành vi cưỡng bức lặp đi lặp lại kéo dài, gây ảnh hưởng đến cuộc sống, người bệnh nên đến các cơ sở chuyên khoa tâm thần để được đánh giá và điều trị, thay vì cho rằng đó chỉ là một thói quen hay tính cách.

阅读全文